Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

出场

Phồn thể: [出場]
chūchǎng
Nghĩa tiếng Việt(biểu diễn viên) ra sân khấu biểu diễn; (vận động viên) vào sân thi đấu; (nghĩa bóng) xuất hiện trên thị trường (ví dụ: sản phẩm mới)
Âm Hán Việtxuất trường
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (biểu diễn viên) ra sân khấu biểu diễn
  2. 2 (vận động viên) vào sân thi đấu
  3. 3 (nghĩa bóng) xuất hiện trên thị trường (ví dụ: sản phẩm mới)
  4. 4 (thí sinh, v.v.) rời khỏi địa điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập