Houzii
← Từ điển
Từ ghép

运动家

Phồn thể: [運動家]
yùndòngjiā
Nghĩa tiếng Việtvận động viên; người chơi thể thao; nhà hoạt động
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa