Từ ghép
运动家
Phồn thể: [運動家]Nghĩa
- 1 vận động viên
- 2 người chơi thể thao
- 3 nhà hoạt động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.