Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

平日

píngrì
Nghĩa tiếng Việtngày thường; mỗi ngày; thông thường
Âm Hán Việtbình nhật
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngày thường
  2. 2 mỗi ngày
  3. 3 thông thường
  4. 4 thường xuyên

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập