Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

当日

Phồn thể: [當日]
dāngrì
Nghĩa tiếng Việtvào ngày đó
Âm Hán Việtđương nhật
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 vào ngày đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

当日

Phồn thể: [當日]
dàngrì
Nghĩa tiếng Việtngày hôm đó; cùng ngày
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngày hôm đó
  2. 2 cùng ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập