Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

秘

bì
Nghĩa tiếng Việtxem 秘鲁 (Bìlǔ)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

秘

Phồn thể: [祕]
mì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 秘 (mì)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

秘

mì
Nghĩa tiếng Việtbí mật; thư ký
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa