Houzii
← Từ điển
Từ ghép

便秘

biànmì
Nghĩa tiếng Việttáo bón; tiếng Đài Loan đọc là [bian4 bi4]
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 táo bón
  2. 2 tiếng Đài Loan đọc là [bian4 bi4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập