Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诡秘

Phồn thể: [詭祕]
guǐmì
Nghĩa tiếng Việtbí mật; lén lút; một cách giấu giếm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bí mật
  2. 2 lén lút
  3. 3 một cách giấu giếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập