Từ ghép
诡秘
Phồn thể: [詭祕]Nghĩa
- 1 bí mật
- 2 lén lút
- 3 một cách giấu giếm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.