Chữ Hán
稚
Nghĩaấu trĩ; trẻ; biến thể cũ của 稚 (zhì); biến thể của 稚 (zhì)
Bộ thủ禾
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- ấu trĩ; trẻ
- biến thể cũ của 稚 (zhì)
- biến thể của 稚 (zhì)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 隹
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 隹
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.