Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

稚

zhì
Nghĩa tiếng Việtấu trĩ; trẻ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

稚

Phồn thể: [稺]
zhì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 稚 (zhì)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

稚

Phồn thể: [穉]
zhì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 稚 (zhì)
  • 1 chữ
  • 13 nét