稚弱Từ ghép稚弱zhìruòNghĩa tiếng Việtnon nớt và yếu ớt2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 non nớt và yếu ớtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.稚ấu trĩ; trẻTrang chữ →弱[nhược]yếu; yếu ớt; trẻ tuổi; kém; không tốt bằngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →