Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稚弱

zhìruò
Nghĩa tiếng Việtnon nớt và yếu ớt
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 non nớt và yếu ớt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập