Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稚气

Phồn thể: [稚氣]
zhìqì
Nghĩa tiếng Việttính trẻ con; non nớt; thanh niên
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính trẻ con
  2. 2 non nớt
  3. 3 thanh niên
  4. 4 ấu trĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập