Từ ghép
稚虫
Phồn thể: [稚蟲]Nghĩa tiếng Việtấu trùng; con nhộng; giai đoạn phát triển của côn trùng
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ấu trùng
- 2 con nhộng
- 3 giai đoạn phát triển của côn trùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.