Chữ Hán
穗
Nghĩabông lúa; tua rua; nhụy hoa; viết tắt của Quảng Châu 广州 (Guǎngzhōu)
Bộ thủ禾
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bông lúa; tua rua; nhụy hoa
- viết tắt của Quảng Châu 广州 (Guǎngzhōu)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 惠
- 禾héngũ cốc; lúa
- 惠huì(dùng trong từ ghép) hành động tử tế (từ cấp trên); (tiền tố kính trọng) hân hạnh (như trong 惠顾 (huìgù))
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 惠
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.