Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

穗

suì
Nghĩa tiếng Việtbông lúa; tua rua; nhụy hoa
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

穗

Suì
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Quảng Châu 广州 (Guǎngzhōu)
  • 1 chữ
  • 17 nét