Từ ghép
穗䳭
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích phương bắc (Oenanthe oenanthe)
- 2 chữ
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chích phương bắc (Oenanthe oenanthe)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 穗bông lúa; tua rua; nhụy hoaTrang chữ →
- 䳭chim chìa vôi (chi Oenanthe)Trang chữ đang biên soạn