稻穗Từ ghép稻穗dàosuìNghĩa tiếng Việtbông lúa2 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bông lúaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.稻lúa; gạo (Oryza sativa)Trang chữ →穗bông lúa; tua rua; nhụy hoaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →