Từ ghép
果穗
Nghĩa tiếng Việtbông (ngô hoặc cao lương, v.v.); chùm (nho); cụm quả
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bông (ngô hoặc cao lương, v.v.)
- 2 chùm (nho)
- 3 cụm quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.