Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瑞穗

Ruìsuì
Nghĩa tiếng ViệtRuisui hoặc Juisui, thị trấn ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), miền đông Đài Loan
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Ruisui hoặc Juisui, thị trấn ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), miền đông Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập