Từ ghép
瑞穗乡
Phồn thể: [瑞穗鄉]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Ruisui hoặc Juisui ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), miền đông Đài Loan
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 thị trấn Ruisui hoặc Juisui ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), miền đông Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.