Từ ghép
谷穗
Phồn thể: [穀穗]Nghĩa
- 1 bông lúa
- 2 biểu tượng bó lúa (dùng trong huy hiệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.