Cấp: HSK 7–9Từ ghép
称心如意
Phồn thể: [稱心如意]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn
Âm Hán Việtxưng tâm như ý
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 平台[平臺][bình thai]Cấp: HSK 5nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng