Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

称心如意

Phồn thể: [稱心如意]
chènxīnrúyì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn
Âm Hán Việtxưng tâm như ý
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập