Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

自称

Phồn thể: [自稱]
zìchēng
Nghĩa tiếng Việttự xưng; tự cho là; tự nhận
Âm Hán Việttự xưng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa