Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
称
Phồn thể: [稱]Nghĩa tiếng Việtcân; phát biểu; đặt tên
Âm Hán Việtxưng
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 cân
- 2 phát biểu
- 3 đặt tên
- 4 tên
- 5 gọi
- 6 tán dương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 称为[稱為][xưng vi]Cấp: HSK 5được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."
- 称赞[稱讚][xưng tán]Cấp: HSK 5khen ngợi; tán dương; tán thưởng
- 名称[名稱][danh xưng]Cấp: HSK 5tên (của một sự vật); tên (của một tổ chức)
- 称号[稱號][xưng hiệu]Cấp: HSK 6tên; gọi là; danh hiệu
- 称呼[稱呼][xưng hô]Cấp: HSK 6gọi; xưng hô; cách gọi; danh xưng
- 称作[稱作][xưng tác]Cấp: HSK 6được gọi là; được biết đến như
- 对称[對稱][đỗi xưng]Cấp: HSK 6đối xứng; cân đối
- 号称[號稱][hiệu xưng]Cấp: HSK 7–9được biết đến như; được gọi là; được cho là; tuyên bố (thường phóng đại hoặc sai sự thật)
- 简称[簡稱][giản xưng]Cấp: HSK 7–9được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn
- 堪称[堪稱][kham xưng]Cấp: HSK 7–9có thể được coi là; có thể nói là
- 声称[聲稱][thanh xưng]Cấp: HSK 7–9tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng
- 俗称[俗稱][tục xưng]Cấp: HSK 7–9thường được gọi là; thuật ngữ phổ biến
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này