Từ ghép
第一例
Nghĩa tiếng Việttrường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường hợp đầu tiên
- 2 ví dụ đầu tiên
- 3 lần đầu tiên (làm gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.