Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第一例

dìyīlì
Nghĩa tiếng Việttrường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa