Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

下游

xiàyóu
Nghĩa tiếng Việthạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn
Âm Hán Việthạ du
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hạ lưu (của sông)
  2. 2 mức thấp hơn
  3. 3 tầng lớp thấp hơn
  4. 4 xuôi dòng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập