Cấp: HSK 7–9Từ ghép
下游
Nghĩa tiếng Việthạ lưu (của sông); mức thấp hơn; tầng lớp thấp hơn
Âm Hán Việthạ du
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hạ lưu (của sông)
- 2 mức thấp hơn
- 3 tầng lớp thấp hơn
- 4 xuôi dòng
Câu ví dụ
- 赞同!同时我们要用数字化系统为上下游伙伴赋能,实现研发、生产与仓储的高效协同。Tán thành! Đồng thời chúng ta cần dùng hệ thống số hoá để tiếp sức cho các đối tác thượng – hạ nguồn, thực hiện sự phối hợp hiệu quả giữa nghiên cứu, sản xuất và kho vận.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)