Houzii
← Từ điển
Từ ghép

但书

Phồn thể: [但書]
dànshū
Nghĩa tiếng Việtđiều khoản dự phòng; điều khoản bổ sung
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều khoản dự phòng
  2. 2 điều khoản bổ sung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập