Chữ đơnChữ đa âm
师
Phồn thể: [師]Nghĩa tiếng Việtgiáo viên; sư phụ; chuyên gia
- 1 chữ
- 6 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 giáo viên
- 2 sư phụ
- 3 chuyên gia
- 4 hình mẫu
- 5 sư đoàn
- 6 (cũ) quân lính
- 7 điều động quân lính
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 老师[老師][lão sư]Cấp: HSK 1giáo viên
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 教师[教師][giáo sư]Cấp: HSK 4giáo viên
- 律师[律師][luật sư]Cấp: HSK 4luật sư
- 师傅[師傅][sư phó]Cấp: HSK 4bậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi
- 师生[師生][sư sinh]Cấp: HSK 4giáo viên và học sinh
- 工程师[工程師][công trình sư]Cấp: HSK 5kỹ sư
- 导师[導師][đạo sư]Cấp: HSK 6gia sư; giáo viên; cố vấn học tập
- 大师[大師][đại sư]Cấp: HSK 6đại sư; bậc thầy
- 师父[師父][sư phụ]Cấp: HSK 6dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan); sư phụ; người thợ lành nghề
- 师范[師範][sư phạm]Cấp: HSK 7–9đào tạo giáo viên; sư phạm; (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)
- 师长[師長][sư trường]Cấp: HSK 7–9chỉ huy cấp sư đoàn; giáo viên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 是 (shì) và phủ định 不是 · Chủ ngữ + (不) + 是 + Danh từHSK 1
- Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两 · Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từHSK 1
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Hậu tố số nhiều 们 (men) · Đại từ nhân xưng / Danh từ chỉ người + 们HSK 1
- Lời chào với 好: 你好 / 您好 / 你们好 / 大家好 · Đại từ / Danh từ chỉ người + 好HSK 1
- Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 好 (Complement of Result) · Động từ + 完 / 懂 / 好 / 到 (+了)HSK 2