Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

师

Phồn thể: [師]
shī
Nghĩa tiếng Việtgiáo viên; sư phụ; chuyên gia
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáo viên
  2. 2 sư phụ
  3. 3 chuyên gia
  4. 4 hình mẫu
  5. 5 sư đoàn
  6. 6 (cũ) quân lính
  7. 7 điều động quân lính

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

师

Phồn thể: [師]
Shī
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shi1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập