Cấp: HSK 7–9Từ ghép
师范
Phồn thể: [師範]Nghĩa tiếng Việtđào tạo giáo viên; sư phạm; (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)
Âm Hán Việtsư phạm
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đào tạo giáo viên
- 2 sư phạm
- 3 (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 师范大学[師範大學]đại học sư phạm; trường đại học đào tạo giáo viên
- 师范学院[師範學院]cao đẳng sư phạm; trường sư phạm
- 北京师范大学[北京師範大學]Đại học Sư phạm Bắc Kinh
- 韩山师范学院[韓山師範學院]Đại học Sư phạm Hanshan, Sán Đầu, Quảng Đông
- 华东师范大学[華東師範大學]Đại học Sư phạm Hoa Đông
- 陕西师范大学[陝西師範大學]Đại học Sư phạm Thiểm Tây
- 湛江师范学院[湛江師範學院]Đại học Sư phạm Trạm Giang
- 中等师范学校[中等師範學校]trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe