Từ ghép
韩山师范学院
Phồn thể: [韓山師範學院]Nghĩa
- 1 Đại học Sư phạm Hanshan, Sán Đầu, Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 韩Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国Trang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →
- 范mô hình; kiểu mẫu; ví dụTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →