Từ ghép
师范大学
Phồn thể: [師範大學]Nghĩa
- 1 đại học sư phạm
- 2 trường đại học đào tạo giáo viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.