Houzii
← Từ điển
Từ ghép

师范大学

Phồn thể: [師範大學]
shīfàndàxué
Nghĩa tiếng Việtđại học sư phạm; trường đại học đào tạo giáo viên
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa