Từ ghép
中等师范学校
Phồn thể: [中等師範學校]Nghĩa tiếng Việttrường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
- 6 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →
- 范mô hình; kiểu mẫu; ví dụTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 校(hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng; (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trườngTrang chữ →