Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中等师范学校

Phồn thể: [中等師範學校]
zhōngděngshīfànxuéxiào
Nghĩa tiếng Việttrường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
  • 6 chữ
  • 48 nét