Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

大师

Phồn thể: [大師]
dàshī
Nghĩa tiếng Việtđại sư; bậc thầy
Âm Hán Việtđại sư
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa