Từ ghép
托尼老师
Phồn thể: [托尼老師]Nghĩa
- 1 (từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.