Houzii
← Từ điển
Từ ghép

托尼老师

Phồn thể: [托尼老師]
Tuōnílǎoshī
Nghĩa tiếng Việt(từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
  • 4 chữ
  • 23 nét