Houzii
← Từ điển
Từ ghép

还给老师

Phồn thể: [還給老師]
huángěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎoshīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquên (hết những gì đã học)
  • 4 chữ
  • 28 nét