Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大体老师

Phồn thể: [大體老師]
dàtǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎoshīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttử thi dùng để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
  • 4 chữ
  • 22 nét