Từ ghép
嘴上无毛,办事不牢
Phồn thể: [嘴上無毛,辦事不牢]Nghĩa
- 1 xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢 (zuǐshàngméimáobànshìbùláo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 毛[mao]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); lông, tócTrang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 牢[lao]chắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật)Trang chữ →