Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘴上无毛,办事不牢

Phồn thể: [嘴上無毛,辦事不牢]
zuǐshàngwúmáobànshìbùláo
Nghĩa tiếng Việtxem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢 (zuǐshàngméimáobànshìbùláo)
  • 9 chữ