Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

物业

Phồn thể: [物業]
wùyè
Nghĩa tiếng Việttài sản; bất động sản; viết tắt của 物业管理 (wùyèguǎnlǐ), quản lý bất động sản
Âm Hán Việtvật nghiệp
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài sản
  2. 2 bất động sản
  3. 3 viết tắt của 物业管理 (wùyèguǎnlǐ), quản lý bất động sản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập