Houzii
← Từ điển
Từ ghép

物业管理

Phồn thể: [物業管理]
wùyèguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquản lý tài sản
  • 4 chữ
  • 38 nét