Cấp: HSK 7–9Từ ghép
成群结队
Phồn thể: [成群結隊]Nghĩa tiếng Việttạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn; nhóm đông người
Âm Hán Việtthành quần kết đội
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
- 2 nhóm đông người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp