Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

成群结队

Phồn thể: [成群結隊]
chéngqúnjiéduì
Nghĩa tiếng Việttạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn; nhóm đông người
Âm Hán Việtthành quần kết đội
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
  2. 2 nhóm đông người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập