Chữ Hán
翔
Nghĩabay lượn; lướt; biến thể của 详 (xiáng)
Bộ thủ羽
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- bay lượn; lướt; biến thể của 详 (xiáng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 羊 + 羽
- Phần chỉ nghĩa: 羽
- Phần chỉ âm: 羊
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.