Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiāng · Qiāng · qiāng

羌

Nghĩacon mang; hư từ biểu thị điều vô nghĩa (văn cổ); nhóm dân tộc Khương ở tây bắc Tứ Xuyên; họ [Qiang1]; biến thể của 羌 (qiāng)
Bộ thủ羊
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiāngcon mang; hư từ biểu thị điều vô nghĩa (văn cổ)
  • Qiāngnhóm dân tộc Khương ở tây bắc Tứ Xuyên; họ [Qiang1]
  • qiāngbiến thể của 羌 (qiāng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 羊 + 乚

  • Phần chỉ âm: 羊

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.