Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

鲜

Phồn thể: [鮮]
xiān
Nghĩa tiếng Việttươi; sáng (màu sắc); ngon
Âm Hán Việttiên
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tươi
  2. 2 sáng (màu sắc)
  3. 3 ngon
  4. 4 đậm đà
  5. 5 món ngon
  6. 6 đồ ăn thủy sản

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

鲜

Phồn thể: [鱻]
xiān
Nghĩa tiếng Việtcá; biến thể cũ của 鲜 (xiān)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá
  2. 2 biến thể cũ của 鲜 (xiān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鲜

Phồn thể: [尟]
xiǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鲜 (xiǎn)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 鲜 (xiǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鲜

Phồn thể: [尠]
xiǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鲜 (xiǎn)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 鲜 (xiǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鲜

Phồn thể: [鮮]
xiǎn
Nghĩa tiếng Việtít; hiếm
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ít
  2. 2 hiếm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

鲜

Phồn thể: [鱻]
xiǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 鲜 (xiǎn)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 鲜 (xiǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập