Từ ghép
朝鲜
Phồn thể: [朝鮮]Nghĩa tiếng ViệtBắc Triều Tiên; Triều Tiên như một thuật ngữ địa lý; Cách phát âm tại Đài Loan: [Chao2 xian1]
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bắc Triều Tiên
- 2 Triều Tiên như một thuật ngữ địa lý
- 3 Cách phát âm tại Đài Loan: [Chao2 xian1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 北朝鲜[北朝鮮]Bắc Triều Tiên
- 朝鲜人[朝鮮人]người Bắc Triều Tiên
- 朝鲜文[朝鮮文]ngôn ngữ viết tiếng Hàn
- 朝鲜语[朝鮮語]ngôn ngữ Hàn Quốc
- 朝鲜筝[朝鮮箏]gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
- 朝鲜族[朝鮮族]dân tộc Triều Tiên ở Trung Quốc (chủ yếu ở đông bắc Trung Quốc); người Hàn Quốc (dân tộc chính trên bán đảo Triều Tiên)
- 南朝鲜[南朝鮮]Hàn Quốc (Nam Triều Tiên)
- 朝鲜八道[朝鮮八道]tám tỉnh của Triều Tiên thời kỳ triều đại Joseon
- 朝鲜半岛[朝鮮半島]Bán đảo Triều Tiên
- 朝鲜海峡[朝鮮海峽]Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)
- 朝鲜核谈[朝鮮核談]đàm phán về chương trình hạt nhân của Triều Tiên
- 朝鲜日报[朝鮮日報]Chosun Ilbo, một tờ báo Hàn Quốc