Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南朝鲜

Phồn thể: [南朝鮮]
Nán Cháoxiǎn
Nghĩa tiếng ViệtHàn Quốc (Nam Triều Tiên)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 Hàn Quốc (Nam Triều Tiên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập