Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜核谈

Phồn thể: [朝鮮核談]
Cháoxiǎnhétán
Nghĩa tiếng Việtđàm phán về chương trình hạt nhân của Triều Tiên
  • 4 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 đàm phán về chương trình hạt nhân của Triều Tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập