Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜八道

Phồn thể: [朝鮮八道]
Cháoxiǎnbādào
Nghĩa tiếng Việttám tỉnh của Triều Tiên thời kỳ triều đại Joseon
  • 4 chữ
  • 40 nét