Từ ghép
朝鲜八道
Phồn thể: [朝鮮八道]Nghĩa
- 1 tám tỉnh của Triều Tiên thời kỳ triều đại Joseon
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.