Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜族

Phồn thể: [朝鮮族]
Cháoxiǎnzú
Nghĩa tiếng Việtdân tộc Triều Tiên ở Trung Quốc (chủ yếu ở đông bắc Trung Quốc); người Hàn Quốc (dân tộc chính trên bán đảo Triều Tiên)
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa