Từ ghép
长白朝鲜族自治县
Phồn thể: [長白朝鮮族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Triều Tiên Trường Bạch ở Bạch Sơn 白山 (Báishān), Cát Lâm
- 8 chữ
- 67 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Triều Tiên Trường Bạch ở Bạch Sơn 白山 (Báishān), Cát Lâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 长[trường]chiều dài; dài; mãi mãiTrang chữ →
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 朝[triều]hướng về, quay về phía; triều đại, triều đìnhTrang chữ →
- 鲜ít; hiếmTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →