Từ ghép
延边朝鲜族自治州
Phồn thể: [延邊朝鮮族自治州]Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian ở tỉnh Cát Lâm 吉林省 (JílínShěng) đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji 延吉市 (YánjíShì)
- 8 chữ
- 68 nét
Nghĩa
- 1 Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian ở tỉnh Cát Lâm 吉林省 (JílínShěng) đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji 延吉市 (YánjíShì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 延[dang]kéo dài; mở rộng; trì hoãnTrang chữ →
- 边[biên]bên; rìa; lềTrang chữ →
- 朝[triều]hướng về, quay về phía; triều đại, triều đìnhTrang chữ →
- 鲜ít; hiếmTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →