Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜海峡

Phồn thể: [朝鮮海峽]
Cháoxiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) HǎixiáSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtEo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Eo biển Triều Tiên
  2. 2 Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập